biên đạo
Định nghĩa
Danh từ:
- Người sáng tạo và dàn dựng các động tác, hình thể, di chuyển cho một tác phẩm múa hoặc vũ đạo: "biên đạo" chỉ người có nhiệm vụ sáng tác và tổ chức các chuỗi động tác, vũ điệu, hình khối trên sân khấu, thường trong lĩnh vực múa, ballet hoặc các hình thức biểu diễn vũ đạo khác.
- Người chỉ đạo nghệ thuật về phần hình thể, động tác trong một vở diễn sân khấu: Nghĩa mở rộng, chỉ người chịu trách nhiệm về phần vũ đạo, di chuyển của diễn viên trong một tác phẩm sân khấu tổng hợp.
Động từ:
- Hành động sáng tạo và dàn dựng các động tác, vũ điệu cho một tác phẩm: Chỉ công việc thiết kế, sắp xếp trình tự và dạy các động tác múa hoặc vũ đạo cho diễn viên, vũ công.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Cô ấy là một biên đạo múa đương đại rất nổi tiếng.
- Vai trò của biên đạo là rất quan trọng để tạo nên linh hồn cho điệu múa.
Động từ:
- Anh ấy đang biên đạo cho một vở ballet mới của nhà hát.
- Cô đã biên đạo phần múa cho ca khúc đó rất ấn tượng.
Các cách sử dụng nâng cao
"công việc biên đạo": chỉ toàn bộ quá trình và hoạt động sáng tác vũ đạo.
- Công việc biên đạo đòi hỏi sự sáng tạo không ngừng và kiến thức sâu về hình thể.
"ý đồ biên đạo": chỉ ý tưởng, chủ đích nghệ thuật đằng sau phần vũ đạo.
- Ý đồ biên đạo trong tác phẩm này là thể hiện sự đấu tranh nội tâm.
Biến thể và từ liên quan
Biên đạo múa (danh từ): từ ghép đầy đủ, chỉ rõ lĩnh vực múa.
- Danh hiệu "Biên đạo múa xuất sắc" đã được trao cho ông.
Biên đạo hình thể (danh từ): nhấn mạnh đến việc sáng tác các động tác, tư thế hình thể nói chung, có thể trong sân khấu kịch.
- Vũ đạo (danh từ): là phần trình diễn gồm các động tác múa đã được biên đạo; cũng có thể chỉ nghệ thuật sáng tác các điệu múa.
- Đạo diễn (danh từ): người chỉ đạo chung toàn bộ vở diễn (kịch, phim), khác với "biên đạo" thường tập trung vào phần hình thể, vũ đạo.
Từ đồng nghĩa
- Người dàn dựng múa: cách gọi khác mô tả công việc tương tự.
- Người sáng tác vũ đạo: nhấn mạnh vào khía cạnh sáng tạo.
Các cụm từ liên quan
Làm biên đạo: cụm động từ, chỉ việc thực hiện công việc biên đạo.
- Cô ấy làm biên đạo cho đoàn múa từ nhiều năm nay.
Phần biên đạo: chỉ phần vũ đạo cụ thể trong một tác phẩm.
- Phần biên đạo trong vở diễn đó rất phức tạp và đòi hỏi kỹ thuật cao.
Thành ngữ liên quan
(Từ "biên đạo" ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Các cách diễn đạt thường liên quan đến công việc sáng tạo nghệ thuật.)